sea tangle

sea tangle

A diver carefully examines a sea tangle growing on a rocky reef.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loại tảo bẹ (kelp) lớn, đặc biệt thuộc chi Laminaria: "sea tangle" chỉ các loại tảo bẹ biển thân dài, thường mọcvùng nước lạnh sâu, tạo thành các khu rừng tảo dưới đáy đại dương.

dụ sử dụng
  • (Loại tảo bẹ lớn đung đưa nhẹ nhàng theo dòng hải lưu.)
  • (Tảo bẹ lớn được thu hoạch để lấy alginat, dùng trong thực phẩm mỹ phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sea tangle forest": khu rừng tảo bẹ dưới biển, một hệ sinh thái quan trọng.
    • The sea tangle forest provides shelter for many marine species. (Khu rừng tảo bẹ lớn cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài sinh vật biển.)
  • "sea tangle extract": chiết xuất từ tảo bẹ lớn, thường dùng trong y học hoặc công nghiệp.
    • Sea tangle extract is rich in iodine and vitamins. (Chiết xuất từ tảo bẹ lớn rất giàu i-ốt vitamin.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangle (n): sự rối, mớ rối; không dùng để chỉ tảo.
  • Kelp (n): tảo bẹ (một nhóm rộng hơn, bao gồm cả sea tangle).
  • Laminaria (n): chi tảo bẹ sea tangle thường thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Kelp: tảo bẹ (nói chung).
  • Bladder wrack: một loại tảo nâu khác, thường bị nhầm lẫn với sea tangle.
  • Oarweed: tên gọi khác của tảo bẹ Laminaria.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "sea tangle" đây danh từ chỉ loài.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "sea tangle".)